直達的 trực đạt đích Hán Việt: trực đạt đích Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 達 (đạt) + 的 (đích)Hán Việttrực đạt đíchCấu tạo直 + 達 + 的 · trực + đạt + đích nghĩa thành phần: trực + đạt + đích