直達綱 zhí dá gāng · trực đạt cương Hán Việt: trực đạt cương · Pinyin: zhí dá gāng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 達 (đạt) + 綱 (cương)Pinyinzhí dá gāngHán Việttrực đạt cươngCấu tạo直 + 達 + 綱 · trực + đạt + cương nghĩa thành phần: trực + đạt + cương