直銷商 trực tiêu thương Hán Việt: trực tiêu thương Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 銷 (tiêu) + 商 (thương)Hán Việttrực tiêu thươngCấu tạo直 + 銷 + 商 · trực + tiêu + thương nghĩa thành phần: trực + tiêu + thương