直镈蒙璆 trực bác mông cầu Hán Việt: trực bác mông cầu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 镈 (bác) + 蒙 (mông) + 璆 (cầu)Hán Việttrực bác mông cầuCấu tạo直 + 镈 + 蒙 + 璆 · trực + bác + mông + cầu nghĩa thành phần: trực + bác + mông + cầu