直陳式 zhí chén shì · trực trần thức Hán Việt: trực trần thức · Pinyin: zhí chén shì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 陳 (trần) + 式 (thức)Pinyinzhí chén shìHán Việttrực trần thứcCấu tạo直 + 陳 + 式 · trực + trần + thức nghĩa thành phần: trực + trần + thức