相與爲一

xiāng yǔ wéi yī tương dữ vi nhất

Hán Việt: tương dữ vi nhất · Pinyin: xiāng yǔ wéi yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (dữ) + (vi) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相与:相互。相互结合成为一体。
  • Tân Hoa Tự Điển 相与相互。相互结合成为一体。