相与大笑 tương dữ đại tiếu Hán Việt: tương dữ đại tiếu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 與 (dữ) + 大 (đại) + 笑 (tiếu)Hán Việttương dữ đại tiếuTừ loạithànhCấu tạo相 + 與 + 大 + 笑 · tương + dữ + đại + tiếu nghĩa thành phần: tương + dữ + đại + tiếu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cười lớnBiên soạn 相與大笑 iāngyǔdàxiào f.e. have a good laugh togetherEngCihui 相與大笑 iāngyǔdàxiào f.e. have a good laugh together Từ liên quan Gần nghĩa大笑一声 · 大笑明王 · 大笑起来 · 相与一口 · 相与为一 · 相与有成 · 相与为命 · 大笑不止