相与愕然

tương dữ ngạc nhiên

Hán Việt: tương dữ ngạc nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 與 (dữ) + 愕 (ngạc) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngạc nhiên nhìn nhau
  • Biên soạn 相與愕然 iāngyǔ'èrán f.e. stare at each other in surprise

Eng

  • Cihui 相與愕然 iāngyǔ'èrán f.e. stare at each other in surprise

Từ liên quan

Gần nghĩa

相与一口 · 相与为一 · 相与有成 · 相与为命 · 愕然注目 · 相与偕老 · 相与大笑 · 相與一口