相與愕然 tương dữ ngạc nhiên Hán Việt: tương dữ ngạc nhiên Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 與 (dữ) + 愕 (ngạc) + 然 (nhiên)Hán Việttương dữ ngạc nhiênCấu tạo相 + 與 + 愕 + 然 · tương + dữ + ngạc + nhiên nghĩa thành phần: tương + dữ + ngạc + nhiên Nghĩa EngCihui 相與愕然 iāngyǔ'èrán f.e. stare at each other in surprise