相与有成 xiāng yǔ yǒu chéng·tương dữ hữu thành Hán Việt: tương dữ hữu thành · Pinyin: xiāng yǔ yǒu chéng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 相互交往协助而有所成就。 Cấu tạo: 相 (tương) + 與 (dữ) + 有 (hữu) + 成 (thành)Pinyinxiāng yǔ yǒu chéngHán Việttương dữ hữu thànhCấu tạo相 + 與 + 有 + 成 · tương + dữ + hữu + thành nghĩa thành phần: tương + dữ + hữu + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互交往协助而有所成就。 Từ liên quan Gần nghĩa有成就的人 · 相与一口 · 相与为一 · 相与为命 · 有成分论 · 有成效的 · 相与偕老 · 相与大笑