相爲命

xiāng wèi mìng tương vi mệnh

Hán Việt: tương vi mệnh · Pinyin: xiāng wèi mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (vi) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"相依为命"。