相爲表裏

xiāng wéi biǎo lǐ tương vi biểu lí

Hán Việt: tương vi biểu lí · Pinyin: xiāng wéi biǎo lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (vi) + (biểu) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表里:外表和内里。指相互间配合为外表和内里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓内外互相配合,共为一体。

Eng

  • Cihui 相為表裡 iāngwéibiǎolǐ f.e. form an integral part