相互詞 tương hỗ từ Hán Việt: tương hỗ từ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 詞 (từ)Hán Việttương hỗ từCấu tạo相 + 互 + 詞 · tương + hỗ + từ nghĩa thành phần: tương + hỗ + từ Nghĩa EngCihui 相互詞 iānghùcí n. <lg.> reciprocal term