相交數

xiāng jiāo shù tương giao sổ

Hán Việt: tương giao sổ · Pinyin: xiāng jiāo shù

Tổng quan

số giao (toán học)

Cấu tạo: (tương) + (giao) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số giao (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT intersection number (math.)
  • Cihui intersection number (math.)