相交紋 tương giao văn Hán Việt: tương giao văn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 交 (giao) + 紋 (văn)Hán Việttương giao vănCấu tạo相 + 交 + 紋 · tương + giao + văn nghĩa thành phần: tương + giao + văn Nghĩa EngCihui 相交紋 iāngjiāowén n. interlocking patterns