相交點 xiāng jiāo diǎn · tương giao điểm Hán Việt: tương giao điểm · Pinyin: xiāng jiāo diǎn Tổng quan (Tech) giao điểm Cấu tạo: 相 (tương) + 交 (giao) + 點 (điểm)Pinyinxiāng jiāo diǎnHán Việttương giao điểmCấu tạo相 + 交 + 點 · tương + giao + điểm nghĩa thành phần: tương + giao + điểm Nghĩa ViệtCihui (Tech) giao điểm