相親相聚 tương thân tương tụ Hán Việt: tương thân tương tụ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 親 (thân) + 相 (tương) + 聚 (tụ)Hán Việttương thân tương tụCấu tạo相 + 親 + 相 + 聚 · tương + thân + tương + tụ nghĩa thành phần: tương + thân + tương + tụ Nghĩa EngCihui 相親相聚 iāngqīnxiāngjù f.e. come together and love each other