相仿相效

xiāng fǎng xiāng xiào tương phảng tương hiệu

Hán Việt: tương phảng tương hiệu · Pinyin: xiāng fǎng xiāng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + 仿 (phảng) + (tương) + (hiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仿:模仿;效:效法。相互模仿效法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相模仿效法。