相伴物 tương bạn vật Hán Việt: tương bạn vật Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 伴 (bạn) + 物 (vật)Hán Việttương bạn vậtCấu tạo相 + 伴 + 物 · tương + bạn + vật nghĩa thành phần: tương + bạn + vật Nghĩa EngCihui 相伴物 iāngbànwù n. concomitant M:²jiàn