相似性

xiāng sì xìngtương tự tính

Hán Việt: tương tự tính · Pinyin: xiāng sì xìng

Tổng quan

sự giống nhau

Cấu tạo: 相 (tương) + 似 (tự) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tương tự
  • Tần suất từ sự giống nhau, sự tương tự, điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự, (toán học) sự đồng dạng; sự giống nhau , tính tương tự
  • Biên soạn 相似性 iāngsìxìng* n. 1. likeness 2. <math.> similar figures 3. <lg.> similarity

Eng

  • Cihui resemblance; similarity
  • Tần suất từ 相似性 iāngsìxìng* n. 1. likeness 2. <math.> similar figures 3. <lg.> similarity

Đức

  • Handedict Gleichartigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

相似体 · 相似即 · 相似地 · 相似处 · 相似形 · 相似物 · 相似的 · 相似覺