相似項 tương tự hạng Hán Việt: tương tự hạng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 似 (tự) + 項 (hạng)Hán Việttương tự hạngCấu tạo相 + 似 + 項 · tương + tự + hạng nghĩa thành phần: tương + tự + hạng Nghĩa EngCihui 相似項 iāngsìxiàng n. <math.> similar terms