相位器 tương vị khí Hán Việt: tương vị khí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 位 (vị) + 器 (khí)Hán Việttương vị khíCấu tạo相 + 位 + 器 · tương + vị + khí nghĩa thành phần: tương + vị + khí