相促相拶 tương xúc tương tạt Hán Việt: tương xúc tương tạt Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 促 (xúc) + 相 (tương) + 拶 (tạt)Hán Việttương xúc tương tạtCấu tạo相 + 促 + 相 + 拶 · tương + xúc + tương + tạt nghĩa thành phần: tương + xúc + tương + tạt