相信我 xiāng xìn wǒ · tương tín ngã Hán Việt: tương tín ngã · Pinyin: xiāng xìn wǒ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 信 (tín) + 我 (ngã)Pinyinxiāng xìn wǒHán Việttương tín ngãCấu tạo相 + 信 + 我 · tương + tín + ngã nghĩa thành phần: tương + tín + ngã Nghĩa EngCihui take it from me