相信的

tương tín đích

Hán Việt: tương tín đích

Tổng quan

hay tin cậy, tin người, hay tín nhiệm; không nghi ngờ tỏ ra tin cậy, tin người, không nghi ngờ

Cấu tạo: 相 (tương) + 信 (tín) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hay tin

Từ liên quan

Gần nghĩa

相信地 · 相信 · 相信人的 · 信的过 · 相信我 · 信的开端 · 相信某人 · 相信我的话