相公鹾

xiàng gōng cuótương công ta

Hán Việt: tương công ta · Pinyin: xiàng gōng cuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指宋末宰相贾似道所贩的私盐。

Cấu tạo: 相 (tương) + 公 (công) + 鹺 (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋末宰相贾似道所贩的私盐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相公 · 相公竹 · 相公鹺 · 相公堂子