相關語

tương quan ngữ

Hán Việt: tương quan ngữ

Tổng quan

tương quan, giống nhau, tương tự, (ngôn ngữ học) tương liên (từ)

Cấu tạo: (tương) + (quan) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương quan, giống nhau, tương tự, (ngôn ngữ học) tương liên (từ)