相关语 tương quan ngữ Hán Việt: tương quan ngữ Tổng quan tương quan, giống nhau, tương tự, (ngôn ngữ học) tương liên (từ) Cấu tạo: 相 (tương) + 關 (quan) + 語 (ngữ)Hán Việttương quan ngữTừ loạidanhCấu tạo相 + 關 + 語 · tương + quan + ngữ nghĩa thành phần: tương + quan + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ tương quan Từ liên quan Gần nghĩa相关器 · 相关图 · 相关地 · 相关性 · 相关物 · 相关的 · 相关 · 相關