相切相磋

xiāng qiē xiāng cuō tương thiết tương tha

Hán Việt: tương thiết tương tha · Pinyin: xiāng qiē xiāng cuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thiết) + (tương) + (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指相互研讨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互研讨。