相剋

xiāng kè tương khắc

Hán Việt: tương khắc · Pinyin: xiāng kè

Tổng quan

ung đột, không hợp nhau. tương khắc tương khắc ☆Xung đột, không hợp nhau.

Cấu tạo: (tương) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ung đột, không hợp nhau. tương khắc tương khắc ☆Xung đột, không hợp nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相剋害、犯沖。如:「陰陽五行相生相剋。」

Eng

  • Cihui 相剋 xiāngkè v.p. be mutually destructive ◆n. <Ch. med.> mutual restraint

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

相生