相剋相濟 xiāng kè xiāng jì · tương khắc tương tể Hán Việt: tương khắc tương tể · Pinyin: xiāng kè xiāng jì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 剋 (khắc) + 相 (tương) + 濟 (tể)Pinyinxiāng kè xiāng jìHán Việttương khắc tương tểCấu tạo相 + 剋 + 相 + 濟 · tương + khắc + tương + tể nghĩa thành phần: tương + khắc + tương + tể