相匹配 xiāng pī pèi · tương thất phối Hán Việt: tương thất phối · Pinyin: xiāng pī pèi Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 匹 (thất) + 配 (phối)Pinyinxiāng pī pèiHán Việttương thất phốiCấu tạo相 + 匹 + 配 · tương + thất + phối nghĩa thành phần: tương + thất + phối