相去幾何

xiāng qù jǐ hé tương khứ ki hà

Hán Việt: tương khứ ki hà · Pinyin: xiāng qù jǐ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (khứ) + (ki) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去:距离;几何:多少。彼此之间相关多远呢?表示差别不大。
  • Tân Hoa Tự Điển 去距离;几何多少。彼此之间相关多远呢?表示差别不大。