相去無幾

xiāng qù wú jǐ tương khứ vô ki

Hán Việt: tương khứ vô ki · Pinyin: xiāng qù wú jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (khứ) + (vô) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相差沒有多少。如:「你再這麼墮落下去,與死相去無幾,何不振作起來?」

Eng

  • Cihui 相去無幾 iāngqùwújǐ f.e. about on a par