相叉的 tương xoa đích Hán Việt: tương xoa đích Tổng quan cắt nhau, giao nhau Cấu tạo: 相 (tương) + 叉 (xoa) + 的 (đích)Hán Việttương xoa đíchCấu tạo相 + 叉 + 的 · tương + xoa + đích nghĩa thành phần: tương + xoa + đích Nghĩa ViệtCihui cắt nhau, giao nhau