相反數

xiāng fǎn shù tương phản sổ

Hán Việt: tương phản sổ · Pinyin: xiāng fǎn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phản) + (sổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互成正負關係的相同數,如4為-4的相反數。