相反的目的

tương phản đích mục đích

Hán Việt: tương phản đích mục đích

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 反 (phản) + 的 (đích) + 目 (mục) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

相反的事物 · 相反的极端 · 相反的类型 · 相反相成 · 目的单元 · 目的文件 · 目的论的 · 目的论者