相反詞

xiāng fǎn cí tương phản từ

Hán Việt: tương phản từ · Pinyin: xiāng fǎn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phản) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩個或兩個以上的詞,意義互為相反,即稱這些詞互為相反詞。如「熱情」與「冷淡」、「高明」與「低劣」、「快樂」與「悲哀」。

Eng

  • Cihui 相反詞 iāngfǎncí n. antonym