相合日 xiāng hé rì · tương hợp nhật Hán Việt: tương hợp nhật · Pinyin: xiāng hé rì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 合 (hợp) + 日 (nhật)Pinyinxiāng hé rìHán Việttương hợp nhậtCấu tạo相 + 合 + 日 · tương + hợp + nhật nghĩa thành phần: tương + hợp + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指吉日。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指吉日。