相向着

tương hướng trứ

Hán Việt: tương hướng trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 向 (hướng) + 着 (trứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

向着 · 相向 · 相向突击 · 向着天空地 · 向着地狱 · 相向而行