相呴相濟

xiāng xǔ xiāng jì tương ha tương tể

Hán Việt: tương ha tương tể · Pinyin: xiāng xǔ xiāng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ha) + (tương) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指互相救助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓互相救助。语本《庄子.大宗师》"相呴以湿。"