相國莊 xiàng guó zhuāng · tương quốc trang Hán Việt: tương quốc trang · Pinyin: xiàng guó zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 國 (quốc) + 莊 (trang)Pinyinxiàng guó zhuāngHán Việttương quốc trangCấu tạo相 + 國 + 莊 · tương + quốc + trang nghĩa thành phần: tương + quốc + trang