相女婿

tương nữ tế

Hán Việt: tương nữ tế

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (nữ) + 婿 (tế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相女婿 iāng nǚxu v.o. 1. check out a prospective son-in-law 2. <coll.> check out a prospective husband