相如臺 xiāng rú tái · tương như thai Hán Việt: tương như thai · Pinyin: xiāng rú tái Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 如 (như) + 臺 (thai)Pinyinxiāng rú táiHán Việttương như thaiCấu tạo相 + 如 + 臺 · tương + như + thai nghĩa thành phần: tương + như + thai