相安相受

xiāng ān xiāng shòu tương an tương thụ

Hán Việt: tương an tương thụ · Pinyin: xiāng ān xiāng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (an) + (tương) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指互相帮助,使彼此安居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓互相帮助,使彼此安居。