相容性

xiāng róng xìng tương dung tính

Hán Việt: tương dung tính · Pinyin: xiāng róng xìng

Tổng quan

tính hợp nhau, tính tương hợp

Cấu tạo: (tương) + (dung) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hợp nhau, tính tương hợp

Eng

  • Cihui 相容性 iāngróngxìng n. compatibility; consistency

ja

  • JMdict compatibility