相容性
tương dung tính
Hán Việt: tương dung tính · Pinyin: xiāng róng xìng
Tổng quan
tính hợp nhau, tính tương hợp
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính tương thích
- Biên soạn 相容性 iāngróngxìng n. compatibility; consistency
Eng
- JMdict compatibility
- Cihui 相容性 iāngróngxìng n. compatibility; consistency
Đức
- Handedict Vereinbarkeit (S, Math)
ja
- JMdict 相容性(あいいせい)