相對地

tương đối địa

Hán Việt: tương đối địa

Tổng quan

đối nhau (cách mọc của lá cây) có liên quan, có quan hệ với, tương đối

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối nhau (cách mọc của lá cây) có liên quan, có quan hệ với, tương đối