相對象

xiàng duì xiàng tương đối tượng

Hán Việt: tương đối tượng · Pinyin: xiàng duì xiàng

Tổng quan

gặp gỡ đối tượng kết hôn tiềm năng

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp gỡ đối tượng kết hôn tiềm năng

Eng

  • CC-CEDICT to meet a possible marriage partner
  • Cihui to meet a possible marriage partner