相對式 tương đối thức Hán Việt: tương đối thức Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 式 (thức)Hán Việttương đối thứcCấu tạo相 + 對 + 式 · tương + đối + thức nghĩa thành phần: tương + đối + thức Nghĩa EngCihui 相對式 iāngduìshì n. relative type