相對應 xiāng duì yìng · tương đối ứng Hán Việt: tương đối ứng · Pinyin: xiāng duì yìng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 應 (ứng)Pinyinxiāng duì yìngHán Việttương đối ứngCấu tạo相 + 對 + 應 · tương + đối + ứng nghĩa thành phần: tương + đối + ứng