相對極

xiāng duì jí tương đối cực

Hán Việt: tương đối cực · Pinyin: xiāng duì jí

Tổng quan

(địa lý) vùng đất đối chân

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý) vùng đất đối chân