相對無言

xiāng duì wú yán tương đối vô ngôn

Hán Việt: tương đối vô ngôn · Pinyin: xiāng duì wú yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (vô) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面對面而沒有話說。《官場現形記》第一七回:「只見他的面孔比鐵還青,坐了老半天,一聲不響,周老爺也只好相對無言。」

Eng

  • Cihui 相對無言 iāngduìwúyán f.e. fall silent with each other